susquehanna river

susquehanna river

The Susquehanna River flows through a scenic valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sông Susquehanna một con sôngmiền đông bắc Hoa Kỳ, bắt nguồn từ bang New York chảy về phía nam qua các bang Pennsylvania Maryland, đổ vào vịnh Chesapeake.

dụ sử dụng
  • (Sông Susquehanna con sông dài nhấtBờ Đông Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều thị trấn ở Pennsylvania nằm dọc theo sông Susquehanna.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cross the Susquehanna River": vượt qua sông Susquehanna, thường dùng để chỉ một hành trình hoặc một sự kiện lịch sử.
    • During the American Revolution, General Washington's army crossed the Susquehanna River. (Trong cuộc Cách mạng Mỹ, quân đội của Tướng Washington đã vượt qua sông Susquehanna.)
Biến thể từ gần giống
  • Susquehanna (danh từ riêng): cũng có thể dùng để chỉ vùng đất hoặc khu vực xung quanh con sông này.
    • The Susquehanna Valley is known for its fertile farmland. (Thung lũng Susquehanna nổi tiếng với đất nông nghiệp màu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Con sông lớnĐông Bắc Hoa Kỳ: dòng sông này thường được gọi là "sông Susquehanna" không từ đồng nghĩa chính xác, một địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into: chảy vào (thường dùng với sông).

    • The Susquehanna River flows into the Chesapeake Bay. (Sông Susquehanna chảy vào vịnh Chesapeake.)
  • Rise from: bắt nguồn từ.

    • The Susquehanna River rises from Otsego Lake in New York. (Sông Susquehanna bắt nguồn từ hồ Otsego ở New York.)
Thành ngữ liên quan
  • "As long as the Susquehanna": dài như sông Susquehanna (thành ngữ không chính thức, chỉ sự kéo dài).
    • His speech was as long as the Susquehanna. (Bài phát biểu của anh ấy dài như sông Susquehanna.)